卦 nghĩa là gì? guà
Từ tiếng Trung
卦
guà · Hán Việt: quái
Nghĩa tiếng Việt
- sơ đồ bói toán
- một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
- một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
卦
け
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.