AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卦 nghĩa là gì? guà

Từ tiếng Trung

卦

guà · Hán Việt: quái

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ đồ bói toán
  2. một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
  3. một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

卦
け

Từng chữ

Xem “sơ đồ bói toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.