AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卤田 (鹵田) nghĩa là gì? lǔ tián

Từ tiếng Trung

卤田

phồn thể 鹵田

lǔ tián · âm Hán Việt từng chữ: lỗ điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruộng muối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ruộng muối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.