AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卢森堡 (盧森堡) nghĩa là gì? Lú sēn bǎo

Từ tiếng Trung

卢森堡

phồn thể 盧森堡

Lú sēn bǎo · âm Hán Việt từng chữ: lư nghiêm bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luxembourg

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Luxembourg” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.