AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

占据 (佔據) nghĩa là gì? zhàn jù

Từ tiếng Trung

占据

phồn thể 佔據

zhàn jù · âm Hán Việt từng chữ: chiếm cớ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếm đóng
  2. nắm giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiếm đóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.