博雅 nghĩa là gì? bó yǎ
Từ tiếng Trung
博雅
bó yǎ · âm Hán Việt từng chữ: bác nhã
Nghĩa tiếng Việt
- học vấn uyên thâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
博雅
はくが
Từng chữ
Xem “học vấn uyên thâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.