AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

博览 (博覽) nghĩa là gì? bó lǎn

Từ tiếng Trung

博览

phồn thể 博覽

bó lǎn · âm Hán Việt từng chữ: bác lãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc nhiều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.