AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

博爱 (博愛) nghĩa là gì? bó ài

Từ tiếng Trung

博爱

phồn thể 博愛

bó ài · âm Hán Việt từng chữ: bác ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em)
  2. tình yêu thương phổ quát

Đọc theo tiếng Hàn

박애
bakae

Tiếng Nhật

博愛
はくあい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.