南疆 nghĩa là gì? Nán jiāng
Từ tiếng Trung
南疆
Nán jiāng · âm Hán Việt từng chữ: nam cương
Nghĩa tiếng Việt
- Nam Tân Cương
Cách đọc / nghĩa khác: 南疆 nán jiāng — biên giới phía nam (của một quốc gia);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Nam Tân Cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.