AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卖本事 (賣本事) nghĩa là gì? mài běn shì

Từ tiếng Trung

卖本事

phồn thể 賣本事

mài běn shì · âm Hán Việt từng chữ: mại bản sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. phô trương kỹ năng
  2. thể hiện khả năng
  3. khoe khoang tài nghệ
  4. khoe thủ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phô trương kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.