卖本事 (賣本事) nghĩa là gì? mài běn shì
Từ tiếng Trung
卖本事
phồn thể 賣本事mài běn shì · âm Hán Việt từng chữ: mại bản sự
Nghĩa tiếng Việt
- phô trương kỹ năng
- thể hiện khả năng
- khoe khoang tài nghệ
- khoe thủ thuật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phô trương kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.