AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单铬 (單鉻) nghĩa là gì? dān gè

Từ tiếng Trung

单铬

phồn thể 單鉻

dān gè · âm Hán Việt từng chữ: đơn lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.