AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单行本 (單行本) nghĩa là gì? dān xíng běn

Từ tiếng Trung

单行本

phồn thể 單行本

dān xíng běn · âm Hán Việt từng chữ: đơn hàng bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên bản một tập
  2. bản in rời

Đọc theo tiếng Hàn

단행본
danhaengbon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiên bản một tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.