单行 (單行) nghĩa là gì? dān xíng
Từ tiếng Trung
单行
phồn thể 單行dān xíng · âm Hán Việt từng chữ: đơn hàng
Nghĩa tiếng Việt
- đi riêng lẻ
- xử lý riêng
- phiên bản riêng
- giao thông một chiều
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đi riêng lẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.