AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单行 (單行) nghĩa là gì? dān xíng

Từ tiếng Trung

单行

phồn thể 單行

dān xíng · âm Hán Việt từng chữ: đơn hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi riêng lẻ
  2. xử lý riêng
  3. phiên bản riêng
  4. giao thông một chiều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi riêng lẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.