AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单胞藻 (單胞藻) nghĩa là gì? dān bāo zǎo

Từ tiếng Trung

单胞藻

phồn thể 單胞藻

dān bāo zǎo · âm Hán Việt từng chữ: đơn bào tảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảo đơn bào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tảo đơn bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.