AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单纯 (單純) nghĩa là gì? dān chún

Từ tiếng Trung

单纯

phồn thể 單純

dān chún · âm Hán Việt từng chữ: đơn thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn giản
  2. tinh khiết
  3. không phức tạp
  4. chỉ
  5. hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

단순
dansun

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.