AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单片机 (單片機) nghĩa là gì? dān piàn jī

Từ tiếng Trung

单片机

phồn thể 單片機

dān piàn jī · âm Hán Việt từng chữ: đơn phiến cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi điều khiển
  2. máy tính một chip

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vi điều khiển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.