单枪匹马 (單槍匹馬) nghĩa là gì? dān qiāng pǐ mǎ
Từ tiếng Trung
单枪匹马
phồn thể 單槍匹馬dān qiāng pǐ mǎ · âm Hán Việt từng chữ: đơn thương thất mã
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: một mình một ngựa (thành ngữ)
- nghĩa bóng: đơn thương độc mã
- không có người đi cùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
單槍匹馬
たんそうひつば
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.