AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单枪匹马 (單槍匹馬) nghĩa là gì? dān qiāng pǐ mǎ

Từ tiếng Trung

单枪匹马

phồn thể 單槍匹馬

dān qiāng pǐ mǎ · âm Hán Việt từng chữ: đơn thương thất mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: một mình một ngựa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: đơn thương độc mã
  3. không có người đi cùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

單槍匹馬
たんそうひつば
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.