AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单方 (單方) nghĩa là gì? dān fāng

Từ tiếng Trung

单方

phồn thể 單方

dān fāng · Hán Việt: đơn phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn phương
  2. một phía
  3. phương thuốc gia truyền
  4. toa thuốc dân gian (giống 丹方)
  5. đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1 fang1])
  6. nghĩa bóng: một giải pháp tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.