卒业 (卒業) nghĩa là gì? zú yè
Từ tiếng Trung
卒业
phồn thể 卒業zú yè · Hán Việt: tốt nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn thành khóa học (cũ)
- tốt nghiệp
Đọc theo tiếng Hàn
졸업
joleop
Tiếng Nhật
卒業
そつぎょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.