卑躬屈节 (卑躬屈節) nghĩa là gì? bēi gōng qū jié
Từ tiếng Trung
卑躬屈节
phồn thể 卑躬屈節bēi gōng qū jié · âm Hán Việt từng chữ: ti cung khuất tiết
Nghĩa tiếng Việt
- cúi đầu khom lưng
- hành động nịnh nọt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cúi đầu khom lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.