Từ tiếng Trung
卑怯
bēi qiè · âm Hán Việt từng chữ: ti khiếp
Nghĩa tiếng Việt
- hèn hạ và nhút nhát
- đê tiện
Đọc theo tiếng Hàn
비겁
bigeop
Tiếng Nhật
卑怯
ひきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hèn hạ và nhút nhát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.