AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

协定 (協定) nghĩa là gì? xié dìng

Từ tiếng Trung

协定

phồn thể 協定

xié dìng · âm Hán Việt từng chữ: hiếp định

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa thuận
  2. hiệp định
  3. đạt được thỏa thuận

Đọc theo tiếng Hàn

협정
hyeopjeong

Tiếng Nhật

協定
きょうてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thỏa thuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.