半音 nghĩa là gì? bàn yīn
Từ tiếng Trung
半音
bàn yīn · Hán Việt: bán âm
Nghĩa tiếng Việt
- bán âm
Đọc theo tiếng Hàn
반음
baneum
Tiếng Nhật
半音
はんおん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.