AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半殖民地 nghĩa là gì? bàn zhí mín dì

Từ tiếng Trung

半殖民地

bàn zhí mín dì · âm Hán Việt từng chữ: bán thực dân địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán thuộc địa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bán thuộc địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.