半桶水 nghĩa là gì? bàn tǒng shuǐ
Từ tiếng Trung
半桶水
bàn tǒng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bán thùng thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế
- qua loa
- nửa vời
- người biết một ít về (gì đó)
- nghiệp dư
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.