AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半桶水 nghĩa là gì? bàn tǒng shuǐ

Từ tiếng Trung

半桶水

bàn tǒng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bán thùng thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế
  2. qua loa
  3. nửa vời
  4. người biết một ít về (gì đó)
  5. nghiệp dư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.