AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半径 (半徑) nghĩa là gì? bàn jìng

Từ tiếng Trung

半径

phồn thể 半徑

bàn jìng · Hán Việt: bán kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán kính

Đọc theo tiếng Hàn

반경
bangyeong

Tiếng Nhật

半径
はんけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bán kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.