AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半年 nghĩa là gì? bàn nián

Từ tiếng Trung

半年

bàn nián · âm Hán Việt từng chữ: bán nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa năm

Đọc theo tiếng Hàn

반년
bannyeon

Tiếng Nhật

半年
はんとし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nửa năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.