AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半失业 (半失業) nghĩa là gì? bàn shī yè

Từ tiếng Trung

半失业

phồn thể 半失業

bàn shī yè · âm Hán Việt từng chữ: bán thất nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán thời gian
  2. việc làm bán phần
  3. việc làm không đủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bán thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.