升降机 (升降機) nghĩa là gì? shēng jiàng jī
Từ tiếng Trung
升降机
phồn thể 升降機shēng jiàng jī · âm Hán Việt từng chữ: thăng giáng cơ
Nghĩa tiếng Việt
- thiết bị làm việc trên không (ví dụ: xe nâng người hay thang nâng cắt kéo)
- thang máy
- thang nâng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.