AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

升腾 (升騰) nghĩa là gì? shēng téng

Từ tiếng Trung

升腾

phồn thể 升騰

shēng téng · âm Hán Việt từng chữ: thăng đằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng lên
  2. bay lên
  3. nhảy vọt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.