升温 (升溫) nghĩa là gì? shēng wēn
Từ tiếng Trung
升温
phồn thể 升溫shēng wēn · âm Hán Việt từng chữ: thăng ôn
Nghĩa tiếng Việt
- trở nên nóng
- tăng nhiệt
- (bóng) trở nên gay gắt
- nóng lên
- leo thang
- được thúc đẩy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trở nên nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.