AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

升温 (升溫) nghĩa là gì? shēng wēn

Từ tiếng Trung

升温

phồn thể 升溫

shēng wēn · âm Hán Việt từng chữ: thăng ôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên nóng
  2. tăng nhiệt
  3. (bóng) trở nên gay gắt
  4. nóng lên
  5. leo thang
  6. được thúc đẩy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.