升 nghĩa là gì? shēng
Từ tiếng Trung
升
shēng · Hán Việt: thăng
Nghĩa tiếng Việt
- thăng lên
- tăng lên chức
- thăng chức
- kéo lên
- lít
- đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
升
ます · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.