AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

升 nghĩa là gì? shēng

Từ tiếng Trung

升

shēng · Hán Việt: thăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăng lên
  2. tăng lên chức
  3. thăng chức
  4. kéo lên
  5. lít
  6. đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

升
ます · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thăng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.