AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

千禧一代 nghĩa là gì? Qiān xǐ Yī dài

Từ tiếng Trung

千禧一代

Qiān xǐ Yī dài · âm Hán Việt từng chữ: thiên hi nhất đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thế hệ Y
  2. Thế hệ Millennials

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thế hệ Y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.