AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

千古 nghĩa là gì? qiān gǔ

Từ tiếng Trung

千古

qiān gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thiên cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. muôn đời muôn kiếp
  2. trong suốt các thời đại
  3. vĩnh hằng (dùng trong câu đối điếu văn, vòng hoa tang, v.v. dành cho người đã khuất)

Đọc theo tiếng Hàn

천고
cheongo

Tiếng Nhật

千古
せんこ

Từng chữ

Xem “muôn đời muôn kiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.