千古 nghĩa là gì? qiān gǔ
Từ tiếng Trung
千古
qiān gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thiên cổ
Nghĩa tiếng Việt
- muôn đời muôn kiếp
- trong suốt các thời đại
- vĩnh hằng (dùng trong câu đối điếu văn, vòng hoa tang, v.v. dành cho người đã khuất)
Đọc theo tiếng Hàn
천고
cheongo
Tiếng Nhật
千古
せんこ
Từng chữ
Xem “muôn đời muôn kiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.