AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十面埋伏 nghĩa là gì? Shí miàn Mái fú

Từ tiếng Trung

十面埋伏

Shí miàn Mái fú · âm Hán Việt từng chữ: thập diện mai phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà)
  2. Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.