AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十字丝 (十字絲) nghĩa là gì? shí zì sī

Từ tiếng Trung

十字丝

phồn thể 十字絲

shí zì sī · âm Hán Việt từng chữ: thập tự tơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm ngắm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tâm ngắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.