AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十四行诗 (十四行詩) nghĩa là gì? shí sì háng shī

Từ tiếng Trung

十四行诗

phồn thể 十四行詩

shí sì háng shī · âm Hán Việt từng chữ: thập tứ hàng thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ sonnet

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thơ sonnet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.