AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十六国 (十六國) nghĩa là gì? Shí liù guó

Từ tiếng Trung

十六国

phồn thể 十六國

Shí liù guó · âm Hán Việt từng chữ: thập lục quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán (cai trị phần lớn Trung Quốc 304-439)
  2. cũng viết 五胡十六國|五胡十六国

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.