十倍 nghĩa là gì? shí bèi
Từ tiếng Trung
十倍
shí bèi · âm Hán Việt từng chữ: thập bội
Nghĩa tiếng Việt
- gấp mười lần
- mười lần (cái gì đó)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
十倍
じゅうばい
Từng chữ
Xem “gấp mười lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.