十五 nghĩa là gì? shí wǔ
Từ tiếng Trung
十五
shí wǔ · âm Hán Việt từng chữ: thập ngũ
Nghĩa tiếng Việt
- mười lăm
- 15
Đọc theo tiếng Hàn
십오
sipo
Tiếng Nhật
十五
じゅうご · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.