AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十二指肠 (十二指腸) nghĩa là gì? shí èr zhǐ cháng

Từ tiếng Trung

十二指肠

phồn thể 十二指腸

shí èr zhǐ cháng · âm Hán Việt từng chữ: thập nhì chỉ trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. tá tràng

Đọc theo tiếng Hàn

십이지장
sipijijang

Tiếng Nhật

十二指腸
じゅうにしちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tá tràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.