匿影藏形 nghĩa là gì? nì yǐng cáng xíng
Từ tiếng Trung
匿影藏形
nì yǐng cáng xíng · âm Hán Việt từng chữ: nặc ảnh tàng hình
Nghĩa tiếng Việt
- che giấu khỏi tầm nhìn công chúng
- che giấu danh tính
- ẩn mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.