AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

医药

phồn thể 醫藥

yī yào · âm Hán Việt từng chữ: y dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc y tế và thuốc men
  2. y học (dược phẩm)
  3. y tế
  4. dược phẩm

Đọc theo tiếng Hàn

의약
uiyak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.