Từ tiếng Trung
医疗
phồn thể 醫療yī liáo · âm Hán Việt từng chữ: y liệu
Nghĩa tiếng Việt
- điều trị y tế
Đọc theo tiếng Hàn
의료
uiryo
Tiếng Nhật
医療
いりょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “điều trị y tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.