医务室 (醫務室) nghĩa là gì? yī wù shì
Từ tiếng Trung
医务室
phồn thể 醫務室yī wù shì · âm Hán Việt từng chữ: y vụ thất
Nghĩa tiếng Việt
- phòng y tế
- phòng khám
Đọc theo tiếng Hàn
의무실
uimusil
Tiếng Nhật
医務室
いむしつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phòng y tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.