AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

区区 (區區) nghĩa là gì? qū qū

Từ tiếng Trung

区区

phồn thể 區區

qū qū · âm Hán Việt từng chữ: khu khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đáng kể
  2. vặt vãnh
  3. chỉ là

Đọc theo tiếng Hàn

구구
gugu

Tiếng Nhật

区区
くく

Từng chữ

Xem “không đáng kể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.