匹夫匹妇 (匹夫匹婦) nghĩa là gì? pǐ fū pǐ fù
Từ tiếng Trung
匹夫匹妇
phồn thể 匹夫匹婦pǐ fū pǐ fù · âm Hán Việt từng chữ: thất phu thất phụ
Nghĩa tiếng Việt
- người dân thường
- dân dã
Đọc theo tiếng Hàn
필부필부
pilbupilbu
Tiếng Nhật
匹夫匹婦
ひっぷひっぷ
Từng chữ
Xem “người dân thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.