北极狐 (北極狐) nghĩa là gì? běi jí hú
Từ tiếng Trung
北极狐
phồn thể 北極狐běi jí hú · âm Hán Việt từng chữ: bắc cực hồ
Nghĩa tiếng Việt
- cáo Bắc Cực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
北極狐
ほっきょくぎつね
Từng chữ
Xem “cáo Bắc Cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.