AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

北极圈 (北極圈) nghĩa là gì? Běi jí quān

Từ tiếng Trung

北极圈

phồn thể 北極圈

Běi jí quān · âm Hán Việt từng chữ: bắc cực khuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng Bắc Cực

Đọc theo tiếng Hàn

북극권
bukgeukgwon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vòng Bắc Cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.