AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

北方 nghĩa là gì? běi fāng

Từ tiếng Trung

北方

běi fāng · âm Hán Việt từng chữ: bắc phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía bắc
  2. phần phía bắc của một quốc gia
  3. Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà

Đọc theo tiếng Hàn

북방
bukbang

Tiếng Nhật

北方
ほっぽう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phía bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.