AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

北山 nghĩa là gì? Běi shān

Từ tiếng Trung

北山

Běi shān · âm Hán Việt từng chữ: bắc sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. núi ở phía bắc
  2. ám chỉ núi Mang 邙山 tại Lạc Dương, Hà Nam

Đọc theo tiếng Hàn

북산
buksan

Tiếng Nhật

北山
きたやま · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “núi ở phía bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.